ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tẩy trang" (1件)
tẩy trang

日本語
名メイク落とし
nên tẩy trang trước khi đi ngủ
寝る前にメイクを落とすべきだ
類語検索結果 "tẩy trang" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tẩy trang" (1件)
nên tẩy trang trước khi đi ngủ
寝る前にメイクを落とすべきだ
